An toàn tối ưu, vận hành êm ái

Corolla Altis 1.8E (MT) Corolla Altis 1.8E (CVT) Corolla Altis 1.8G (CVT) Corolla Altis 2.0V Luxury Corolla Altis 2.0V Sport (CVT)
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4620 x 1775 x 1460 4620 x 1775 x 1460 4620 x 1775 x 1460 4620 x 1775 x 1460 4620 x 1775 x 1460
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm xmm) 1930 x 1485 x 1205 1930 x 1485 x 1205 1930 x 1485 x 1205 1930 x 1485 x 1205 1930 x 1485 x 1205
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1520/1520 1520/1520 1520/1520 1520/1520 1520/1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130 130 130 130 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5,4 5.4 5.4 5,4
Trọng lượng không tải (kg) 1225 1250 1250 1290 1290
Trọng lượng toàn tải (kg) 1630 1655 1655 1685 1685
Dung tích bình nhiên liệu (L) 55 55 55 55 55
Dung tích khoang hành lý ((L)) 470 470 470 470 470
Động cơ Loại động cơ 2ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS, FLF 2ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS 2ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS 3ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS 3ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
Số xy lanh 4 4 4 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/ In-line Thẳng hàng/ In-line Thẳng hàng/ In-line Thẳng hàng/ In-line
Dung tích xy lanh (cc) 1798 1798 1798 1987 1987
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ EFI Phun xăng điện tử/ EFI Phun xăng điện tử/ EFI 4
Loại nhiên liệu Xăng/ Petrol Xăng/ Petrol Xăng/ Petrol Phun xăng điện tử/ EFI Phun xăng điện tử/ EFI
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 138/6400 138/6400 138/6400 Xăng/ Petrol Xăng/ Petrol
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 173 / 4000 173/4000 173/4000 143/6200 143/6200
Tốc độ tối đa 205 185 185 187 / 3600 187/3600
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 180 180
Chế độ lái Chế độ lái Không có/Without Thể thao/ Sport Thể thao/ Sport Euro 4 Euro 4
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động () Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD Thể thao/ Sport Thể thao/ Sport
Hộp số Hộp số Số sàn 6 cấp/6MT Số tự động vô cấp/CVT Số tự động vô cấp/CVT Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD
Hệ thống treo Trước Mc Pherson với thanh cân bằng/McPherson Struts with Stabilizer bar Mc Pherson với thanh cân bằng/McPherson Struts with Stabilizer bar Mc Pherson với thanh cân bằng/McPherson Struts with Stabilizer bar Số tự động vô cấp/CVT Số tự động vô cấp/CVT
Sau Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/ Torsion beam with stabilizer bar Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/ Torsion beam with stabilizer bar Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/ Torsion beam with stabilizer bar Mc Pherson với thanh cân bằng/McPherson Struts with Stabilizer bar Mc Pherson với thanh cân bằng/McPherson Struts with Stabilizer bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Trợ lực điện/ EPS Trợ lực điện/ EPS Trợ lực điện/ EPS Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/ Torsion beam with stabilizer bar Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/ Torsion beam with stabilizer bar
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có Trợ lực điện/ EPS Trợ lực điện/ EPS
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 195/65R15 195/65R15 205/55R16 215/45R16 205/55R16
Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau Tang trống/Drum Đĩa/Disc Đĩa/Disc Đĩa/Disc Đĩa/Disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 7.3 6.5 6.5 6.8 6.8
Trong đô thị 10.1 8.6 8.6 9 9
Ngoài đô thị 5.8 5.2 5.2 5.6 5.6
Corolla Altis 1.8E (MT) Corolla Altis 1.8E (CVT)  Corolla Altis 1.8G (CVT) Corolla Altis 2.0V Luxury Corolla Altis 2.0V Sport (CVT)
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflect Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflect Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflect LED dạng bóng chiếu/LED projector LED dạng bóng chiếu/LED projector
  Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflect Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflect Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflect LED dạng bóng chiếu/LED projector LED dạng bóng chiếu/LED projector
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without Có (LED) Có (LED) Có (LED) Có (LED)
  Hệ thống rửa đèn Không có/Without Không có/ Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Không có/Without Không có/ Without Không có/Without Có/With Có/With
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Tự động tắt/ Auto cut Tự động tắt/ Auto cut Tự động tắt/ Auto cut Tự động tắt/ Auto cut Tự động tắt/ Auto cut
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without Không có/ Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without Không có/ Without Không có/Without Tự động/ Auto Tự động/ Auto
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without Không có/ Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Cụm đèn sau Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Đèn báo phanh trên cao Đèn báo phanh trên cao LED LED LED LED LED
Đèn sương mù Trước Không có/Without Có/With Có/With Có/With Có/With
  Sau Không có/Without Không có/Without Không có/ Without Không có/Without Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With Có/With Có/ With Có/With Có/With
  Chức năng gập điện Không có/Without Không có/ Without Có/ With Có/With Tự động/ Auto
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Màu Cùng màu thân xe/ Body color Cùng màu thân xe/ Body color Cùng màu thân xe/ body color Cùng màu thân xe/ Body color Cùng màu thân xe/ Body color
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Có/With
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without Không có/Without   Không có/Without
  Chức năng sấy gương Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Chức năng chống bám nước Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment Gạt mưa tự động/ Auto wiper (rain sensor)
  Gạt mưa Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gạt mưa tự động Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau Chức năng sấy kính sau Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Ăng ten Ăng ten In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu
Tay nắm cửa ngoài Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe với viền bạc/ Body color with Plating Cùng màu thân xe với viền bạc/ Body color with Plating Cùng màu thân xe với viền bạc/ Body color with Plating Cùng màu thân xe với viền bạc (tích hợp nút bấm mở cửa thông minh) / Body color with Plating with Smart Cùng màu thân xe với viền bạc (tích hợp nút bấm mở cửa thông minh) / Body color with Plating with Smart
Cánh hướng gió sau Cánh hướng gió sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Có/With
Chắn bùn Chắn bùn Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Ống xả kép Ống xả kép Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Corolla Altis 1.8E (MT) Corolla Altis 1.8E (CVT)  Corolla Altis 1.8G (CVT) Corolla Altis 2.0V Luxury Corolla Altis 2.0V Sport (CVT)
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke 3 chấu/ 3-spoke 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Bọc da/Leather Bọc da/Leather Bọc da/Leather Bọc da/Leather Bọc da/Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
  Lẫy chuyển số Không có/Without Không có/Without Không có/Without Có/With Có/With
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Gương chiếu hậu trong Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & night 2 chế độ ngày và đêm/Day & night 2 chế độ ngày và đêm/Day & night Chống chói tự động/Electrochromic Chống chói tự động, tích hợp màn hình camera lùi/Electrochromic, back camera
Ốp trang trí nội thất Ốp trang trí nội thất          
Tay nắm cửa trong Tay nắm cửa trong Mạ bạc/Silver plating Mạ bạc/Silver plating Mạ bạc/Silver plating Mạ bạc/Silver plating Mạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron Optitron Optitron Optitron Optitron
  Đèn báo chế độ Eco Không có/Without Có/With Có/With Có/With Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without Có/With Có/With Có/With Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With (màu) Có/With Có/With Có/With Có/With (màu)
Cửa sổ trời Cửa sổ trời Không có Không có/Without Không có/without Không có/Without Không có/Without
Corolla Altis 1.8E (MT) Corolla Altis 1.8E (CVT)  Corolla Altis 1.8G (CVT) Corolla Altis 2.0V Luxury Corolla Altis 2.0V Sport (CVT)
Chất liệu bọc ghế Chất liệu bọc ghế Nỉ/Fabric Nỉ/Fabric Da/Leather Da/Leather Da (thể thao)/Leather (sport)
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal Thường/Normal Thường/Normal Thường/Normal Loại thể thao/Sport type
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual Chỉnh điện 10 hướng/10 way power Chỉnh điện 10 hướng/10 way power Chỉnh điện 10 hướng/10 way power
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way power Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way power
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Chức năng thông gió Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Chức năng sưởi Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40/60:40 split fold Gập lưng ghế 60:40/60:40 split fold Gập lưng ghế 60:40/60:40 split fold Gập lưng ghế 60:40/60:40 split fold Gập lưng ghế 60:40/60:40 split fold
  Hàng ghế thứ ba          
  Hàng ghế thứ bốn          
  Hàng ghế thứ năm          
  Tựa tay hàng ghế sau Khay đựng ly + ốp sơn màu bạc Khay đựng ly + ốp sơn màu bạc Khay đựng ly + ốp sơn màu bạc Khay đựng ly + ốp sơn màu bạc Khay đựng ly + ốp sơn màu bạc
Corolla Altis 1.8E (MT) Corolla Altis 1.8E (CVT)  Corolla Altis 1.8G (CVT) Corolla Altis 2.0V Luxury Corolla Altis 2.0V Sport (CVT)
Rèm che nắng kính sau Rèm che nắng kính sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Có/With
Rèm che nắng cửa sau Rèm che nắng cửa sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước Chỉnh tay/Manual Chỉnh tay/Manual Tự động/Auto Tự động/Auto Tự động/Auto
  Sau Không có/Without Tự động Tự động
  Hệ thống điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Không có/Without Không có/Without
Cửa gió sau Cửa gió sau Không có/Without CD 1 đĩa Không có/Without Loại thường
Hệ thống âm thanh Loại loa
  Đầu đĩa CD 1 đĩa CD 1 đĩa DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 7 inch DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 7 inch DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 7 inch
  Số loa 4 4 6 6 6
  Cổng kết nối AUX Có/With Có/With Có/With CóCó/With Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Đầu đọc thẻ Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without Không có/Without Không có/Without Có/With Có/With
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Kết nối wifi Không có/Without Không có/Without Có/With Có/With Có/With
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh Không có/Without Không có/Without Có/With Có/With Có/With
  Kết nối HDMI Không có/Without Không có/Without Có/With Có/With Có/With
  Hệ thống định vị          
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Không có/Without Không có/Without Có/With Có/With Có/With
Chức năng mở cửa thông minh Chức năng mở cửa thông minh   Không có/Without Không có/Without Có/With Có/With
Khóa cửa điện Khóa cửa điện Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Chức năng khóa cửa từ xa Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Phanh tay điện tử Phanh tay điện tử          
Cửa sổ điều chỉnh điện Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động lên/xuống vị trí người lái/ Auto for driver window Tự động lên/xuống vị trí người lái/ Auto for driver window Tự động lên/xuống vị trí người lái/ Auto for driver window Tự động lên/xuống vị trí người lái/ Auto for driver window Tự động lên/xuống vị trí người lái/ Auto for driver window
Cốp điều khiển điện Cốp điều khiển điện Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Hệ thống sạc không dây Hệ thống sạc không dây Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình Hệ thống điều khiển hành trình Không có/Without Có/With Có/With Có/With Có/With
Corolla Altis 1.8E (MT) Corolla Altis 1.8E (CVT)  Corolla Altis 1.8G (CVT) Corolla Altis 2.0V Luxury Corolla Altis 2.0V Sport (CVT)
Hệ thống báo động Hệ thống báo động Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Hệ thống mã hóa khóa động cơ Không có/Without Không có/Without Có/With Có/With Có/With
Corolla Altis 1.8E (MT) Corolla Altis 1.8E (CVT)  Corolla Altis 1.8G (CVT) Corolla Altis 2.0V Luxury Corolla Altis 2.0V Sport (CVT)
Hệ thống chống bó cứng phanh Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống ổn định thân xe Hệ thống ổn định thân xe Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo Hệ thống kiểm soát lực kéo Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình          
Hệ thống thích nghi địa hình Hệ thống thích nghi địa hình          
Đèn báo phanh khẩn cấp Đèn báo phanh khẩn cấp Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Camera lùi Camera lùi Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Không có/Without Có/With Có/With Có/With Có/With
  Góc trước Không có/Without Không có/Without Không có/Without Có/With Có/With
  Góc sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without Có/With Có/With
Corolla Altis 1.8E (MT) Corolla Altis 1.8E (CVT)  Corolla Altis 1.8G (CVT) Corolla Altis 2.0V Luxury (CVT)  Corolla Altis 2.0V Sport (CVT)
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Túi khí rèm Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Túi khí bên hông phía sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái Có/With Có/ With Có/With Có/With Có/With
  Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Khung xe GOA Khung xe GOA Có/With Có/ With Có/With Có/With Có/With
Dây đai an toàn Trước Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí/ Front seat: 3 points ELR with PT & FL x 2 Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí 5 điểm (5 vị trí) Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới/ Front seat: 3 points ELR with PT & FL x 2 lực căng x 2 vị trí Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí/ Front seat: 3 points ELR with PT & FL x 2
  Hàng ghế sau thứ nhất Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí/ Rear seat 3 points ELR x 3 Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí/ Front seat: 3 points ELR with PT & FL x 2/ Rear seat 3 points ELR x 3 Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí/ Front seat: 3 points ELR with PT & FL x 2 Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí/ Rear seat 3 points ELR x 3 Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí/ Rear seat 3 points ELR x 3
  Hàng ghế sau thứ hai Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí/ Rear seat 3 points ELR x 3
  Dây đai an toàn 3 điểm (5 vị trí) 3 điểm (5 vị trí) 3 điểm (5 vị trí)
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Có/With Có/With Có/With Có/With